N4Danh từ
使用
しよう
Nghĩa
- 1.sử dụng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- use, utilization
- Tiếng Việt
- sử dụng
- 日本語
- 使用
- 한국어
- 사용
- 中文
- 使用
- Bahasa Indonesia
- penggunaan
- ภาษาไทย
- การใช้
- Español
- uso
- Français
- utilisation
- Deutsch
- Verwendung
- Português
- uso
Kanji được dùng
Câu ví dụ
木製の架には頑丈な梁が使用されている。
Dầm kiên cố được sử dụng trong khung gỗ.
しかし、胎や胚の使用は課題になる。
Tuy nhiên, việc sử dụng bào thai và phôi có thể trở thành vấn đề.
木材の使用を減らすことも検討中
Họ cũng đang xem xét giảm sử dụng vật liệu gỗ.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.