Từ vựng
N3Danh từ

危機

きき

Nghĩa

  • 1.khủng hoảng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
crisis, emergency
Tiếng Việt
khủng hoảng
日本語
危機
한국어
위기, 긴급
中文
危机
Bahasa Indonesia
krisis, darurat
ภาษาไทย
วิกฤต, สถานการณ์ฉุกเฉิน
Español
crisis, emergencia
Français
crise, urgence
Deutsch
Krise, Notlage
Português
crise, emergência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • そのため、伝統工芸の継承は危機に瀕している

    Do đó, việc kế thừa các nghề thủ công truyền thống đang trong tình trạng khủng hoảng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.