N4Danh từ
私用
しよう
Nghĩa
- 1.sử dụng cá nhân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- personal use
- Tiếng Việt
- sử dụng cá nhân
- 日本語
- 私用
- 한국어
- 개인용
- 中文
- 个人使用
- Bahasa Indonesia
- penggunaan pribadi
- ภาษาไทย
- การใช้ส่วนตัว
- Español
- uso personal
- Français
- usage personnel
- Deutsch
- persönlicher Gebrauch
- Português
- uso pessoal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.