N4Danh từ
用意
ようい
Nghĩa
- 1.chuẩn bị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- preparation, arrangements
- Tiếng Việt
- chuẩn bị
- 日本語
- 用意する
- 한국어
- 준비, 배치
- 中文
- 准备, 安排
- Bahasa Indonesia
- persiapan, pengaturan
- ภาษาไทย
- การเตรียม, การจัดเตรียม
- Español
- preparación, arreglos
- Français
- préparation, arrangements
- Deutsch
- Vorbereitung, Vorkehrungen
- Português
- preparação, arranjos
Kanji được dùng
Câu ví dụ
はい、禁煙ルームでご用意しております。
Vâng, chúng tôi đã chuẩn bị phòng không hút thuốc cho ông.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.