Từ vựng
N4Danh từ

利用

りよう

Nghĩa

  • 1.sử dụng
  • 2.ứng dụng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
utilization, application
Tiếng Việt
sử dụng, ứng dụng
日本語
利用
한국어
활용
中文
利用
Bahasa Indonesia
penggunaan
ภาษาไทย
การใช้
Español
utilización, aplicación
Français
utilisation, application
Deutsch
Nutzung, Anwendung
Português
utilização, aplicação

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しい機能は利用者の生活を変えます

    Các tính năng mới sẽ thay đổi cuộc sống của người dùng.

  • 新しい駅も開かれ、多くの人々が利用するでしょう

    Các ga mới cũng đã được mở và nhiều người được dự đoán sẽ sử dụng chúng.

  • 再生可能エネルギーの利用を促進するために、政府は様々な施策を実施する。

    Để thúc đẩy việc sử dụng năng lượng tái tạo, chính phủ sẽ thực hiện nhiều biện pháp khác nhau.

  • この企業は量子センサー技術の商業化に成功し、各種産業で利用される可能性を探っている。

    Công ty này đã thành công trong việc thương mại hóa công nghệ cảm biến lượng tử, tìm kiếm khả năng áp dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

  • 土地の利用方法が委ねられた。

    Phương pháp sử dụng đất đã được giao phó.

  • まずは朝食の準備を手伝い、利用者の方々に配ります。

    Đầu tiên, tôi giúp chuẩn bị bữa sáng và phục vụ cho các cụ.

  • 利用者の笑顔を見ると、とてもやりがいを感じます。

    Nhìn thấy nụ cười của các cụ, tôi cảm thấy rất mãn nguyện.

  • その後、利用者の方のお風呂を手伝います。

    Sau đó, tôi giúp những người cư trú tắm.

  • それは大切ですね。再生可能エネルギーの利用も重要です。

    Điều đó rất quan trọng. Sử dụng năng lượng tái tạo cũng rất quan trọng.

  • SNSの利用には責任が伴うことを忘れてはいけません。

    Chúng ta không được quên rằng việc sử dụng mạng xã hội đi kèm với trách nhiệm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.