máy móc, cơ cấu, cơ hội
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- はた
- はたら.く
Về kanji này
Kanji 「機」 chủ yếu mang nghĩa là máy móc, cơ chế hoặc cơ hội. Nó thường được dùng như danh từ trong các ngữ cảnh liên quan đến thiết bị hoặc sự kiện. Một số từ ghép phổ biến với 「機」 bao gồm 機械 (きかい), nghĩa là máy móc; 機会 (きかい), nghĩa là cơ hội; và 機能 (きのう), nghĩa là chức năng. Đặc biệt, từ 機会 thường được dùng khi bạn muốn nói về thời gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó. Lưu ý rằng trong khi 「機」 có thể dùng với một số động từ, nó chủ yếu xuất hiện trong các danh từ.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい機械を買いました。
Tôi đã mua một cái máy mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- machine, mechanism, opportunity
- Tiếng Việt
- máy móc, cơ cấu, cơ hội
- 日本語
- 機械, 機構, 機会
- 한국어
- 기계, 장치, 기회
- 中文
- 机器, 机制, 机会
- id
- mesin, mekanisme, kesempatan
- th
- เครื่องจักร, กลไก, โอกาส
- es
- máquina, mecanismo, oportunidad
- fr
- machine, mécanisme, opportunité
- de
- Maschine, Mechanismus, Gelegenheit
- pt
- máquina, mecanismo, oportunidade
Từ ghép phổ biến
- 機械machine
- 機会opportunity
- 機能function, ability
- 機関organization, engine
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.