Từ vựng
N1Danh từ

自己資本

じこしほん

Nghĩa

  • 1.tài sản ròng
  • 2.vốn sở hữu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
net worth, owned capital
Tiếng Việt
tài sản ròng, vốn sở hữu
日本語
自己資本
한국어
자본
中文
自有资本
Bahasa Indonesia
nilai bersih, modal sendiri
ภาษาไทย
มูลค่าทางสุทธิ, ทุนที่ถือครอง
Español
patrimonio neto, capital propio
Français
valeur nette, capitaux propres
Deutsch
Nettovermögen, Eigenkapital
Português
patrimônio líquido, capital próprio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.