N5Danh từ
木の本
きのもと
Nghĩa
- 1.rễ cây
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- root of a tree
- Tiếng Việt
- rễ cây
- 日本語
- 木の本
- 한국어
- 나무의 뿌리
- 中文
- 树根
- Bahasa Indonesia
- akar pohon
- ภาษาไทย
- รากของต้นไม้
- Español
- raíz del árbol
- Français
- racine de l'arbre
- Deutsch
- Baumwurzel
- Português
- raiz da árvore
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.