N4Danh từ
日本酒
にほんしゅ
Nghĩa
- 1.rượu sake Nhật Bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Japanese sake
- Tiếng Việt
- rượu sake Nhật Bản
- 日本語
- 日本酒
- 한국어
- 일본 사케
- 中文
- 日本酒
- Bahasa Indonesia
- sake Jepang
- ภาษาไทย
- สาเกญี่ปุ่น
- Español
- sake japonés
- Français
- saké japonais
- Deutsch
- Sake
- Português
- sake japonês
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.