Từ vựng
N5Danh từ

古本

ふるほん

Nghĩa

  • 1.sách cũ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
used book
Tiếng Việt
sách cũ
日本語
古本
한국어
중고 서적
中文
旧书
Bahasa Indonesia
buku bekas
ภาษาไทย
หนังสือมือสอง
Español
libro usado
Français
livre d'occasion
Deutsch
gebrauchtes Buch
Português
livro usado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.