JLPT N45画 · 5 nétbộ thủ 木lớp 1tần suất #10
sách, gốc, chính
On'yomi (音読み)
- ホン
- ボン
- ポン
Kun'yomi (訓読み)
- もと.
Về kanji này
Kanji 「本」 có nghĩa chính là "sách", "nguồn gốc" hoặc "chính". Nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 日本 (にほん, Nhật Bản), 本屋 (ほんや, hiệu sách) và 本当 (ほんとう, sự thật). Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian trong 本日 (ほんじつ, hôm nay). Lưu ý rằng 「本」 còn có âm đọc khác nhau là もと, có nghĩa là "nguồn gốc" hay "căn bản". Kanji này rất đa dụng và thường gặp trong nhiều ngữ cảnh khác nhau trong tiếng Nhật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この本は面白い。
Cuốn sách này rất thú vị.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- book, origin, main
- Tiếng Việt
- sách, gốc, chính
- 日本語
- 本, もと
- 한국어
- 책
- 中文
- 书
- id
- buku
- th
- หนังสือ
- es
- libro
- fr
- livre
- de
- Buch
- pt
- livro
Từ ghép phổ biến
- 日本にほんJapan
- 本屋ほんやbookstore
- 本当ほんとうtrue, real
- 本日ほんじつtoday
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.