Từ vựng
N1Danh từ

自助努力

じじょどりょく

Nghĩa

  • 1.nỗ lực tự lực
  • 2.nỗ lực độc lập
  • 3.cố gắng tự hỗ trợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
self-help efforts, independent efforts, self-supporting endeavor
Tiếng Việt
nỗ lực tự lực, nỗ lực độc lập, cố gắng tự hỗ trợ
日本語
自助努力, 独立した努力, 自己支援の努力
한국어
자기 도움 노력, 독립적인 노력, 자기 지원 노력
中文
自助努力, 独立努力, 自我支持的努力
Bahasa Indonesia
usaha mandiri
ภาษาไทย
การช่วยเหลือตนเอง
Español
esfuerzos propios
Français
efforts personnels
Deutsch
Selbsthilfe
Português
esforços próprios

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.