N1Danh từ
罪状糾明
ざいじょうきゅうめい
Nghĩa
- 1.kiểm tra kỹ lưỡng (thẩm vấn) những hoàn cảnh cụ thể của một tội ác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- closely examining (questioning) the concrete circumstances of a crime
- Tiếng Việt
- kiểm tra kỹ lưỡng (thẩm vấn) những hoàn cảnh cụ thể của một tội ác
- 日本語
- 犯罪の具体的な事情を厳密に調査する
- 한국어
- 범죄의 구체적인 상황을 철저히 조사하다
- 中文
- 仔细检查(质询)犯罪的具体情形
- Bahasa Indonesia
- lingkungan kriminal
- ภาษาไทย
- ลักษณะของอาชญากรรม
- Español
- circunstancias criminales
- Français
- circonstances criminelles
- Deutsch
- kriminelle Umstände
- Português
- circunstâncias criminais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.