N4Động từ nhóm 2
明ける
あける
Nghĩa
- 1.bắt đầu sáng
- 2.trời sáng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to dawn, to become daylight
- Tiếng Việt
- bắt đầu sáng, trời sáng
- 日本語
- 明ける
- 한국어
- 새벽이 밝다
- 中文
- 破晓
- Bahasa Indonesia
- fajar
- ภาษาไทย
- รุ่งอรุณ
- Español
- amanecer
- Français
- aube
- Deutsch
- dämmern
- Português
- clarear
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.