N5Tính từ i
明るい
あかるい
Nghĩa
- 1.sáng sủa
- 2.vui vẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- bright, cheerful
- Tiếng Việt
- sáng sủa, vui vẻ
- 日本語
- 明るい
- 한국어
- 밝은
- 中文
- 明亮
- Bahasa Indonesia
- cerah
- ภาษาไทย
- สดใส
- Español
- brillante
- Français
- lumineux
- Deutsch
- hell
- Português
- brilhante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.