Quay lại từ điển
JLPT N48画 · 8 nétbộ thủ 日lớp 2tần suất #1234

sáng, rõ, sáng tỏ

On'yomi (音読み)

  • メイ
  • ミョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • あか.るい
  • あ.ける
  • あ.かり

Gợi nhớ

Ánh sáng mặt trời (日) và ánh trăng (月) hòa quyện, tạo ra một không gian tươi sáng và rõ ràng (明) như ánh sáng ban ngày.

Về kanji này

Kanji「明」có nghĩa chính là sáng, rõ ràng hoặc ánh sáng. Nó thường được sử dụng như một tính từ trong các từ như 明るい (akarui) có nghĩa là sáng, nhưng cũng có thể là động từ như 明ける (akeru) nghĩa là bắt đầu sáng. Một số từ ghép phổ biến là 明日 (ashita), có nghĩa là ngày mai, và 明確 (meikaku), nghĩa là rõ ràng hoặc chi tiết. Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó liên quan đến ánh sáng và sự rõ ràng, thường xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày, từ thời gian cho đến tính chất của ánh sáng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 明日は晴れます。

    Ngày mai trời sẽ nắng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bright, clear, light
Tiếng Việt
sáng, rõ, sáng tỏ
日本語
明るい, 明白
한국어
밝다
中文
明亮
id
terang
th
สว่าง
es
brillante
fr
clair
de
hell
pt
brilhante

Từ ghép phổ biến

  • 明日あしたtomorrow
  • 明けるあけるto dawn, to become daylight
  • 明確めいかくclear, definite

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.