Từ vựng
N4Danh từ

不明

ふめい

Nghĩa

  • 1.không rõ
  • 2.mơ hồ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
unclear, unknown
Tiếng Việt
không rõ, mơ hồ
日本語
不明
한국어
불명확한
中文
不明
Bahasa Indonesia
tidak jelas
ภาษาไทย
ไม่ชัดเจน
Español
incógnita, desconocido
Français
flou, inconnu
Deutsch
unklar, unbekannt
Português
incerto, desconhecido

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかし、結果は不明のままだった。

    Tuy nhiên, kết quả vẫn không rõ ràng.

  • 目的は未だ不明。

    Mục đích vẫn chưa rõ.

  • 殺人の目的は未だ不明である。

    Động cơ của vụ giết người vẫn chưa được biết.

  • 送り主は不明だった。

    Người gửi không rõ.

  • はい、お客様の部屋は禁煙です。何かご不明な点がございましたら、お知らせください。

    Vâng, phòng của ngài là phòng cấm hút thuốc. Nếu có thắc mắc gì, hãy báo cho chúng tôi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.