N3Danh từ
明星
みょうせい
Nghĩa
- 1.sao hạng nhất
- 2.sao mai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- morning star
- Tiếng Việt
- sao hạng nhất, sao mai
- 日本語
- 明星
- 한국어
- 샛별
- 中文
- 晨星
- Bahasa Indonesia
- bintang pagi
- ภาษาไทย
- ดาวรุ่งอรุณ
- Español
- estrella de la mañana
- Français
- étoile du matin
- Deutsch
- Morgenstern
- Português
- estrela da manhã
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.