明日
あした
Nghĩa
- 1.ngày mai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tomorrow
- Tiếng Việt
- ngày mai
- 日本語
- 明日
- 한국어
- 내일
- 中文
- 明天
- Bahasa Indonesia
- besok
- ภาษาไทย
- พรุ่งนี้
- Español
- mañana
- Français
- demain
- Deutsch
- morgen
- Português
- amanhã
Kanji được dùng
Câu ví dụ
明日、お医者さんに行きます。
Tôi sẽ đi khám bác sĩ vào ngày mai.
彼は明日、新しい仕事の面接があります。
Anh có một cuộc phỏng vấn cho công việc mới vào ngày mai.
夜、姉と子どもは明日を楽しみにしています。
Vào buổi tối, chị gái tôi và các con rất mong chờ ngày mai.
明日も、頑張りたいと思います。
Tôi muốn làm việc chăm chỉ một lần nữa vào ngày mai.
明日も頑張りたいと思います。
Tôi muốn cố gắng hết mình vào ngày mai.
明日も頑張って働きます。
Ngày mai, chúng tôi sẽ lại làm việc chăm chỉ.
また明日も頑張ります!
Tôi sẽ cố gắng hết sức vào ngày mai!
では、また明日。
Vậy thì hẹn gặp lại ngày mai.
はい、また明日。
Vâng, hẹn gặp lại ngày mai.
明日のプレゼンの準備は進んでる?
Bạn đã chuẩn bị xong cho buổi thuyết trình ngày mai chưa?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.