Từ vựng
N1Danh từ

社会保障

しゃかいほしょう

Nghĩa

  • 1.an sinh xã hội

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
social security
Tiếng Việt
an sinh xã hội
日本語
社会保障
한국어
사회 보장
中文
社会保障
Bahasa Indonesia
jaminan sosial
ภาษาไทย
สวัสดิการสังคม
Español
seguridad social
Français
sécurité sociale
Deutsch
Soziale Sicherheit
Português
segurança social

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一つの要因は社会保障の充実である。

    Một trong những yếu tố là sự củng cố an sinh xã hội.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.