N2Danh từ
神社
じんじゃ
Nghĩa
- 1.đền thờ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- shrine
- Tiếng Việt
- đền thờ
- 日本語
- 神社
- 한국어
- 신사
- 中文
- 神社
- Bahasa Indonesia
- kuil
- ภาษาไทย
- ศาลเจ้า
- Español
- santuario
- Français
- sanctuaire
- Deutsch
- Schrein
- Português
- santuário
Kanji được dùng
Câu ví dụ
私の弟は神社に行きました
Em trai tôi đã đi đến đền.
年末には大勢の人々が神社を訪れ、御朱印をいただいた。
Vào cuối năm, nhiều người đã đến thăm các đền thờ để nhận goshuin.
神社の祭典では籠を使い、純粋な和の心が表された。
Tại lễ hội ở đền thờ, những chiếc giỏ được sử dụng để thể hiện tinh thần hòa hợp thuần khiết.
しばらく歩くと、小さな神社が見えた。
Sau khi đi bộ một lúc, một ngôi đền nhỏ xuất hiện.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.