cản trở
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
- さわ.る
Về kanji này
Kanji 「障」 có nghĩa chính là cản trở, làm hại hay gây trở ngại. Kanji này thường được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 故障 (こしょう) có nghĩa là lỗi, hỏng hóc; 支障 (ししょう) nghĩa là trở ngại; và 障害 (しょうがい), có nghĩa là chướng ngại hoặc người khuyết tật. Một lưu ý nhỏ là khi bạn gặp từ 障害者 (しょうがいしゃ), nó chỉ người khuyết tật, do đó cần sử dụng cẩn thận để thể hiện sự tôn trọng.
Câu ví dụ
障害を乗り越えることは重要だ。
Vượt qua những trở ngại là rất quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- hinder, hurt, harm
- Tiếng Việt
- cản trở
- 日本語
- 障害
- 한국어
- 장애
- 中文
- 障碍
- id
- menghalangi, melukai, merugikan
- th
- ขัดขวาง, ทำร้าย, อันตราย
- es
- obstaculizar, dañar, perjudicar
- fr
- gêner, nuire, préjudice
- de
- hindern, verletzen, schaden
- pt
- prejudicar, ferir, dano
Từ ghép phổ biến
- 故障fault, trouble, breakdown
- 支障obstacle, hindrance, impediment
- 障害obstacle, impediment, hindrance
- 障害者disabled person, person with a (physical or mental) disability
- 安全保障(guarantee of) security
- 社会保障social security
- 気障affected, smug, pompous
- 障るto be harmful to, to hinder, to interfere with
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.