N1Danh từ
普通預金
ふつうよきん
Nghĩa
- 1.tiết kiệm thông thường
- 2.tài khoản tiết kiệm
- 3.tài khoản gửi tiền
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ordinary deposit, savings account, deposit account
- Tiếng Việt
- tiết kiệm thông thường, tài khoản tiết kiệm, tài khoản gửi tiền
- 日本語
- 普通預金, 貯蓄口座, 預金口座
- 한국어
- 일반 예금, 저축 계좌, 예금 계좌
- 中文
- 普通存款, 储蓄账户, 存款账户
- Bahasa Indonesia
- deposito biasa
- ภาษาไทย
- เงินฝากประจำ
- Español
- depósito ordinario
- Français
- dépôt ordinaire
- Deutsch
- Ordentliches Depot
- Português
- depósito normal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.