N1Danh từ
新陳代謝
しんちんたいしゃ
Nghĩa
- 1.sự trao đổi chất
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- renewal, replacement, regeneration
- Tiếng Việt
- sự trao đổi chất
- 日本語
- 新陳代謝, 更新, 再生
- 한국어
- 신진대사, 교체, 재생
- 中文
- 新陈代谢, 替换, 再生
- Bahasa Indonesia
- pembaruan, penggantian, regenerasi
- ภาษาไทย
- การฟื้นฟู, การเปลี่ยน, การสร้างใหม่
- Español
- renovación, sustitución, regeneración
- Français
- renouvellement, remplacement, régénération
- Deutsch
- Erneuerung, Austausch, Regeneration
- Português
- renovação, substituição, regeneração
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.