trình bày
On'yomi (音読み)
- チン
Kun'yomi (訓読み)
- ひ.ねる
Về kanji này
Kanji 「陳」 chủ yếu mang ý nghĩa là trình bày, giải thích, hoặc liên quan đến việc trưng bày. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như 陳述 (ちんじゅつ) có nghĩa là "tuyên bố", 陳謝 (ちんしゃ) nghĩa là "xin lỗi", và 陳情 (ちんじょう) nghĩa là "đơn kiện". Một từ khác là 陳列 (ちんれつ) có nghĩa là "triển lãm". Khi sử dụng kanji này, bạn thường thấy nó liên quan đến việc giao tiếp hoặc trình bày ý kiến một cách rõ ràng.
Câu ví dụ
意見を陳述する機会を得た。
Tôi đã có cơ hội trình bày ý kiến của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- exhibit, state, relate, explain
- Tiếng Việt
- trình bày
- 日本語
- 陳列
- 한국어
- 진열
- 中文
- 陈述
- id
- memamerkan, menyatakan, menceritakan, menjelaskan
- th
- แสดง, กล่าว, เกี่ยวข้อง, อธิบาย
- es
- exhibir, expresar, relatar, explicar
- fr
- exposer, déclarer, relater, expliquer
- de
- ausstellen, angeben, darlegen, erklären
- pt
- exibir, declarar, relatar, explicar
Từ ghép phổ biến
- 陳述statement, declaration
- 陳謝apology
- 陳情petition, appeal
- 陳腐stale, hackneyed, clichéd
- 陳列exhibition, display, putting on show
- 新陳代謝renewal, replacement, regeneration
- 具陳report in detail, formal statement
- 前陳previous mention, mentioning previously
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.