xin lỗi
On'yomi (音読み)
- シャ
Kun'yomi (訓読み)
- あやま.る
Về kanji này
Kanji 「謝」 chủ yếu có nghĩa là xin lỗi hoặc cảm ơn. Kanji này thường được sử dụng dưới dạng động từ hay danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「謝」 bao gồm 感謝 (かんしゃ), nghĩa là "cảm ơn"; 謝罪 (しゃざい), nghĩa là "xin lỗi"; và 謝礼 (しゃれい), nghĩa là "phần thưởng" hay "thù lao". Khi sử dụng động từ 謝る (あやまる), bạn có ý muốn xin lỗi ai đó. Lưu ý rằng trong văn hóa Nhật Bản, việc xin lỗi là rất quan trọng, không chỉ để thể hiện sự hối lỗi mà còn để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.
Câu ví dụ
彼に謝罪の言葉を述べた。
Tôi đã bày tỏ lời xin lỗi với anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- apologize, thank, refuse
- Tiếng Việt
- xin lỗi
- 日本語
- 謝る
- 한국어
- 사과하다
- 中文
- 道歉
- id
- minta maaf, mengucapkan terima kasih, menolak
- th
- ขอโทษ, ขอบคุณ, ปฏิเสธ
- es
- disculparse, agradecer, rechazar
- fr
- s'excuser, remercier, refuser
- de
- entschuldigen, danke, verweigern
- pt
- pedir desculpa, agradecer, recusar
Từ ghép phổ biến
- 感謝thanks, gratitude, appreciation
- 謝罪apology
- 謝礼reward, honorarium, remuneration
- 月謝monthly tuition fee
- 謝るto apologize (apologise), to refuse, to decline
- 謝意gratitude, thanks, apology
- 代謝metabolism, renewal, regeneration
- 陳謝apology
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.