Từ vựng
N4Danh từ

新しい友達

あたらしいともだち

Nghĩa

  • 1.bạn mới

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
new friend
Tiếng Việt
bạn mới
日本語
新しい友達
한국어
새 친구
中文
新朋友
Bahasa Indonesia
teman baru
ภาษาไทย
เพื่อนใหม่
Español
nuevo amigo
Français
nouvel ami
Deutsch
neuer Freund
Português
novo amigo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.