N1Danh từ
文化勲章
ぶんかくんしょう
Nghĩa
- 1.Huân chương Văn hóa (Nhật Bản)
- 2.Huân chương Văn hóa (Hàn Quốc)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Order of Culture (Japan), Order of Cultural Merit (South Korea)
- Tiếng Việt
- Huân chương Văn hóa (Nhật Bản), Huân chương Văn hóa (Hàn Quốc)
- 日本語
- 文化勲章, 文化功績章
- 한국어
- 문화훈장, 문화 공로 훈장
- 中文
- 文化勋章, 文化功勋勋章
- Bahasa Indonesia
- Orde Budaya
- ภาษาไทย
- คำสั่งวัฒนธรรม
- Español
- Orden de la Cultura
- Français
- Ordre de la Culture
- Deutsch
- Orden der Kultur
- Português
- Ordem da Cultura
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.