N4Danh từ
文法
ぶんぽう
Nghĩa
- 1.ngữ pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- grammar
- Tiếng Việt
- ngữ pháp
- 日本語
- ぶんぽう
- 한국어
- 문법
- 中文
- 语法
- Bahasa Indonesia
- tata bahasa
- ภาษาไทย
- ไวยากรณ์
- Español
- gramática
- Français
- grammaire
- Deutsch
- Grammatik
- Português
- gramática
Kanji được dùng
Câu ví dụ
たくさんの単語と文法を勉強したいです。
Tôi muốn học nhiều từ vựng và ngữ pháp.
しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。
Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.