hành động vinh quang, công lao
On'yomi (音読み)
- クン
Kun'yomi (訓読み)
- いさお
Về kanji này
Kanji 「勲」 có nghĩa chính là "hành động xứng đáng" hoặc "công lao". Kanji này thường xuất hiện trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến với 「勲」 bao gồm 勲章 (くんしょう) nghĩa là "huân chương", cho thấy sự công nhận về những thành tích nổi bật; 殊勲 (しゅくん) có nghĩa là "dịch vụ xuất sắc"; và 叙勲 (じょくん) chỉ việc "trao huân chương" cho ai đó. Khi sử dụng, cần lưu ý rằng 「勲」 thường liên quan đến sự công nhận và tôn vinh trong xã hội.
Câu ví dụ
勲章を受け取った。
Tôi đã nhận huy chương.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- meritorious deed, merit
- Tiếng Việt
- hành động vinh quang, công lao
- 日本語
- 勲
- 한국어
- 훈장
- 中文
- 勋
- id
- perbuatan terpuji
- th
- การกระทำที่มีเกียรติ
- es
- hecho meritorio
- fr
- action méritoire
- de
- verdienstvolle Tat
- pt
- ato meritório
Từ ghép phổ biến
- 勲章decoration, order, medal
- 殊勲distinguished services, meritorious deeds
- 叙勲conferring of decorations
- 文化勲章Order of Culture (Japan), Order of Cultural Merit (South Korea)
- 勲記commendation accompanying the award of a decoration
- 位勲rank and order of merit
- 偉勲great achievement
- 勲位order of merit
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.