văn, văn chương, câu, chữ viết
On'yomi (音読み)
- ブン
- モン
Kun'yomi (訓読み)
- ふみ.
- あや
Về kanji này
Kanji「文」có nghĩa chính là câu, văn bản hoặc văn học. Nó thường được sử dụng như danh từ để chỉ các loại văn bản hay câu văn. Một số từ ghép thường gặp với kanji này bao gồm: 文学 (ぶんがく) có nghĩa là văn học, 文法 (ぶんぽう) có nghĩa là ngữ pháp, và 文章 (ぶんしょう) có nghĩa là câu văn. Ngoài ra, 文具 (ぶんぐ) cũng là một từ chỉ đồ dùng học tập như bút và giấy. Cần lưu ý rằng cách đọc tiếng Nhật của kanji này có hai kiểu: on'yomi (đọc theo âm Hán) và kun'yomi (đọc theo âm địa phương), và việc sử dụng tùy thuộc vào ngữ cảnh của từ mà bạn gặp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この文は難しい。
Câu này hơi khó.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- sentence, text, literature
- Tiếng Việt
- văn, văn chương, câu, chữ viết
- 日本語
- ぶん, ぶんがく, ぶんしょう
- 한국어
- 문장, 텍스트
- 中文
- 句子, 文本, 文学
- id
- kalimat, teks, sastra
- th
- ประโยค, ข้อความ, วรรณกรรม
- es
- oración, texto, literatura
- fr
- phrase, texte, littérature
- de
- Satz, Text, Literatur
- pt
- frase, texto, literatura
Từ ghép phổ biến
- 文学literature
- 文法grammar
- 文章sentence, text
- 文具stationery
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.