Từ vựng
N3Danh từ

化学

かがく

Nghĩa

  • 1.hóa học

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chemistry
Tiếng Việt
hóa học
日本語
化学
한국어
화학
中文
化学
Bahasa Indonesia
kimia
ภาษาไทย
เคมี
Español
química
Français
chimie
Deutsch
Chemie
Português
química

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.