N4Danh từ
文具
ぶんぐ
Nghĩa
- 1.văn phòng phẩm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stationery
- Tiếng Việt
- văn phòng phẩm
- 日本語
- ぶんぐ
- 한국어
- 문구
- 中文
- 文具
- Bahasa Indonesia
- alat tulis
- ภาษาไทย
- เครื่องเขียน
- Español
- papelería
- Français
- papeterie
- Deutsch
- Büromaterial
- Português
- material de escritório
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.