N4Danh từ
文章
ぶんしょう
Nghĩa
- 1.đoạn văn
- 2.văn bản
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sentence, text
- Tiếng Việt
- đoạn văn, văn bản
- 日本語
- ぶんしょう
- 한국어
- 문장, 텍스트
- 中文
- 句子, 文本
- Bahasa Indonesia
- kalimat, teks
- ภาษาไทย
- ประโยค, ข้อความ
- Español
- oración, texto
- Français
- phrase, texte
- Deutsch
- Satz, Text
- Português
- frase, texto
Kanji được dùng
Câu ví dụ
彼の文章は美しく、時に詩的で、心に響きますね。
Văn phong của ông ấy đẹp, đôi khi mang tính thơ ca và vang vọng trong lòng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.