chương, huy hiệu, phần
On'yomi (音読み)
- ショウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「章」có nghĩa chính là chương, badge hoặc phần. Kanji này chủ yếu được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 章立て (あんだて) có nghĩa là dàn bài chương, 章魚 (たこ) có nghĩa là bạch tuộc, và 文学章 (ぶんがくしょう) có nghĩa là phần văn học. Khi sử dụng, bạn nên nhớ rằng「章」thường liên quan đến việc phân chia nội dung thành các phần nhỏ để dễ dàng hơn trong việc đọc hoặc tìm hiểu. Đây là một kanji hữu ích trong văn học và trong các tài liệu học thuật.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
この章は重要な情報を含んでいる。
Chương này chứa thông tin quan trọng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- chapter, badge, section
- Tiếng Việt
- chương, huy hiệu, phần
- 日本語
- 章, 章節
- 한국어
- 장, 배지, 부분
- 中文
- 章节, 徽章, 部分
- id
- bab, lencana, bagian
- th
- บท, บัตรประจำตัว, ส่วน
- es
- capítulo, insignia, sección
- fr
- chapitre, insigne, section
- de
- Kapitel, Abzeichen, Abschnitt
- pt
- capítulo, insígnia, seção
Từ ghép phổ biến
- 章立てchapter outline
- 章魚octopus
- 文学章literary section/chapter
- 見出し章heading section
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.