Từ vựng
N1Danh từ

排斥運動

はいせきうんどう

Nghĩa

  • 1.cuộc vận động đuổi ra
  • 2.tẩy chay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
expulsion movement, boycott
Tiếng Việt
cuộc vận động đuổi ra, tẩy chay
日本語
排斥運動, ボイコット
한국어
추방 운동, 보이콧
中文
驱逐运动, 抵制
Bahasa Indonesia
gerakan pengusiran, boikot
ภาษาไทย
การขับไล่, การคว่ำบาตร
Español
movimiento de expulsión, boicot
Français
mouvement d'expulsion, boycott
Deutsch
Ausstoßbewegung, Boykott
Português
movimento de repulsão, boicote

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.