Từ vựng
N1Danh từ

心筋梗塞

しんきんこうそく

Nghĩa

  • 1.cơn đau tim
  • 2.nhồi máu cơ tim

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heart attack, myocardial infarction
Tiếng Việt
cơn đau tim, nhồi máu cơ tim
日本語
心臓発作, 心筋梗塞
한국어
심장마비, 심근경색
中文
心脏病发作, 心肌梗塞
Bahasa Indonesia
serangan jantung, infark miokardium
ภาษาไทย
หัวใจวาย, กล้ามเนื้อหัวใจตาย
Español
ataque al corazón, infarto de miocardio
Français
infarctus du myocarde, infarctus du cœur
Deutsch
Herzinfarkt, myokardialer Infarkt
Português
ataque cardíaco, infarção miocárdica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.