Từ vựng
N4Danh từ

熱心

ねっしん

Nghĩa

  • 1.nhiệt tình
  • 2.hăng hái

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
zealous, enthusiastic
Tiếng Việt
nhiệt tình, hăng hái
日本語
熱心
한국어
열정적인, 열성적인
中文
热情的, 热心的
Bahasa Indonesia
antusias, semangat
ภาษาไทย
มีความกระตือรือร้น, กระตือรือร้น
Español
entusiasta, entusiástico
Français
zélé, enthousiaste
Deutsch
eifrig, begeistert
Português
entusiástico, zeloso

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 党の候補者は熱心だ。

    Ứng viên của đảng rất nhiệt tình.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.