Từ vựng
N2Danh từ

筋肉

きんにく

Nghĩa

  • 1.cơ bắp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
muscle
Tiếng Việt
cơ bắp
日本語
筋肉
한국어
근육
中文
肌肉
Bahasa Indonesia
otot
ภาษาไทย
กล้ามเนื้อ
Español
músculo
Français
muscle
Deutsch
Muskel
Português
músculo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.