N1Danh từ
心配
しんぱい
Nghĩa
- 1.lo lắng
- 2.quan tâm
- 3.anxiety
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- worry, concern, anxiety
- Tiếng Việt
- lo lắng, quan tâm, anxiety
- 日本語
- 心配, 懸念, 不安
- 한국어
- 걱정, 관심, 불안
- 中文
- 担心, 关心, 焦虑
- Bahasa Indonesia
- kekhawatiran, kecemasan
- ภาษาไทย
- ความกังวล, ความวิตกกังวล
- Español
- preocupación, ansiedad
- Français
- inquiétude, préoccupation, anxiété
- Deutsch
- Sorge, Besorgnis, Angst
- Português
- preocupação, ansiedade
Kanji được dùng
Câu ví dụ
友達に教えましたが、心配しないでください、と言いました。
Tôi đã nói với bạn, nhưng tôi nói, 'Đừng lo lắng.'
私はとても心配です。
Tôi rất lo lắng.
私は心配になりました。
Tôi trở nên lo lắng.
一方、反対派は文化や治安への影響を心配しています
Trong khi đó, phe đối lập lo ngại về tác động lên văn hóa và an ninh.
緊張しやすいから心配だな。
Tôi lo lắng vì tôi dễ bị căng thẳng.
それは心配ですね。いつからですか?
Điều đó đáng lo ngại. Từ khi nào?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.