chủ yếu, cuống hoa
On'yomi (音読み)
- コウ
- キョウ
Kun'yomi (訓読み)
- ふさぐ
- やまにれ
- おおむね
Về kanji này
Kanji 「梗」 có nhiều nghĩa, chủ yếu là "cành hoa" hay "đóng lại". Nó thường được dùng như danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 梗塞 (こうそく), nghĩa là "tắc nghẽn"; từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y học. Một ví dụ khác là 心筋梗塞 (しんきんこうそく), nghĩa là "cơn nhồi máu cơ tim", đây là một thuật ngữ quan trọng trong ngành y tế. Bên cạnh đó, từ 桔梗 (ききょう) chỉ cây hoa chuông Trung Quốc. Khi sử dụng kanji này, bạn nên chú ý đến cách mà nó thường xuất hiện trong các lĩnh vực liên quan đến sức khỏe và thực vật.
Câu ví dụ
その話の梗概を教えてください。
Xin hãy cho tôi biết tóm tắt của câu chuyện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- for the most part, close up, flower stem
- Tiếng Việt
- chủ yếu, cuống hoa
- 日本語
- 梗, ほぼ
- 한국어
- 주로, 꽃대
- 中文
- 大部分, 花茎
- id
- sebagian besar, dekat, tangkai bunga
- th
- ส่วนใหญ่, ใกล้, ก้านดอก
- es
- en su mayoría, cerca, tallo de flor
- fr
- principalement, de près, tige de fleur
- de
- zum größten Teil, nah dran, Blütenstiel
- pt
- na maior parte, perto, caule da flor
Từ ghép phổ biến
- 梗塞stoppage, blocking, infarction
- 心筋梗塞heart attack, myocardial infarction
- 脳梗塞cerebral infarction, (ischemic) stroke
- 桔梗Chinese bellflower (Platycodon grandiflorus)
- 梗概outline, summary, abstract
- 花梗flower stalk, peduncle
- 青梗菜bok choy (Brassica rapa subsp. chinensis; esp. cultivars with green stalks), pak choi
- 沢桔梗Lobelia sessilifolia (species of lobelia)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.