Từ vựng
N2Danh từ

童心

どうしん

Nghĩa

  • 1.trái tim trẻ thơ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
childlike spirit
Tiếng Việt
trái tim trẻ thơ
日本語
子供の心
한국어
어린아이 같은 정신
中文
童心
Bahasa Indonesia
jiwa anak-anak
ภาษาไทย
จิตวิญญาณเด็ก
Español
espíritu infantil
Français
esprit enfantin
Deutsch
kindlicher Geist
Português
espírito infantil

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.