N2Danh từ
筋道
すじみち
Nghĩa
- 1.trình tự hợp lý
- 2.sự mạch lạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- logical sequence, coherence
- Tiếng Việt
- trình tự hợp lý, sự mạch lạc
- 日本語
- 筋道
- 한국어
- 논리적 순서
- 中文
- 逻辑顺序
- Bahasa Indonesia
- urutan logis
- ภาษาไทย
- ลำดับเหตุผล
- Español
- secuencia lógica
- Français
- séquence logique
- Deutsch
- logische Abfolge
- Português
- sequência lógica
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.