đóng, bít
On'yomi (音読み)
- ソク
- サイ
Kun'yomi (訓読み)
- ふさ.ぐ
- とりで
- み.ちる
Về kanji này
Kanji 「塞」 có nghĩa chính là đóng lại, chặn lại hoặc che phủ. Nó thường được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 塞ぐ (ふさぐ) nghĩa là 'chặn' hoặc 'dừng lại'. Một ví dụ khác là 塞がる (ふさがる), có nghĩa là 'bị đóng lại'. Ngoài ra, chúng ta có thể gặp từ 梗塞 (こうそく), có nghĩa là 'tắc nghẽn', và 要塞 (ようさい), nghĩa là 'pháo đài'. Điểm cần lưu ý là khi sử dụng kanji này, nó thường gợi ý về sự ngăn cản hoặc che chắn một cái gì đó.
Câu ví dụ
道が塞がっている。
Con đường bị chặn lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- close, shut, cover, block, obstruct
- Tiếng Việt
- đóng, bít
- 日本語
- 塞ぐ
- 한국어
- 막다
- 中文
- 塞
- id
- menyumbat
- th
- ปิด
- es
- bloquear
- fr
- boucher
- de
- verstopfen
- pt
- fechar
Từ ghép phổ biến
- 塞ぐto stop up, to close up, to block (up)
- 塞がるto be closed, to be blocked, to be healed (e.g. wound)
- 梗塞stoppage, blocking, infarction
- 閉塞blockage, blockade, blocking up
- 要塞fort, stronghold, fortification
- 心筋梗塞heart attack, myocardial infarction
- 塞爾維Serbia
- 脳梗塞cerebral infarction, (ischemic) stroke
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.