cơ, đường, tendon, mạch
On'yomi (音読み)
- キン
- スジ
Kun'yomi (訓読み)
- すじ
- すじ.る
- すじ.かい
Về kanji này
Kanji 「筋」 mang ý nghĩa chính là cơ, đường thẳng hay gân. Nó thường được sử dụng với tư cách là một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu như 筋肉 (きんにく) có nghĩa là cơ bắp, sử dụng để chỉ cơ thể con người. Từ 筋道 (すじみち) có nghĩa là trình tự hợp lý, nói về cách tổ chức hoặc lý do của một khái niệm. Ngoài ra, 筋書き (すじがき) có nghĩa là cốt truyện, thường dùng trong văn học để mô tả tóm tắt nội dung của một câu chuyện. Lưu ý rằng trong giao tiếp hàng ngày, 「筋」 cũng có thể sử dụng để chỉ một nguyên tắc hay hướng đi trong cuộc sống.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
筋トレは毎日続けています。
Tôi tiếp tục tập thể dục mỗi ngày.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- muscle, line, tendon, vein
- Tiếng Việt
- cơ, đường, tendon, mạch
- 日本語
- 筋, 腱, 線, 筋道
- 한국어
- 근육, 선, 힘줄, 정맥
- 中文
- 肌肉, 线, 肌腱, 静脉
- id
- otot, garis, tendon, vena
- th
- กล้ามเนื้อ, เส้น, เอ็น, หลอดเลือด
- es
- músculo, línea, tendón, vena
- fr
- muscle, ligne, tendon, veine
- de
- Muskel, Linie, Sehne, Ader
- pt
- músculo, linha, tendão, veia
Từ ghép phổ biến
- 筋肉muscle
- 筋道logical sequence, coherence
- 筋金strong foundation, core principle
- 筋書きplot, scenario
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.