Từ vựng
N3Danh từ

心理惑星

しんりわくせい

Nghĩa

  • 1.hành tinh tâm lý (thuật ngữ hình tượng)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
psychological planet (figurative term)
Tiếng Việt
hành tinh tâm lý (thuật ngữ hình tượng)
日本語
心理惑星
한국어
심리적 행성
中文
心理行星
Bahasa Indonesia
planet psikologis
ภาษาไทย
ดาวเคราะห์จิตวิทยา
Español
planeta psicológico
Français
planète psychologique
Deutsch
psychologischer Planet
Português
planeta psicológico

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.