Từ vựng
N4Danh từ

合理

ごうり

Nghĩa

  • 1.hợp lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
rationality, reasonableness
Tiếng Việt
hợp lý
日本語
合理
한국어
합리성, 이성
中文
理性, 合理性
Bahasa Indonesia
rationalitas, kelayakan
ภาษาไทย
เหตุผล, ความมีเหตุผล
Español
racionalidad, razonabilidad
Français
rationalité, raisonnable
Deutsch
Rationalität, Vernunft
Português
racionalidade, razoabilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.