N5Danh từ
星
ほし
Nghĩa
- 1.ngôi sao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- star
- Tiếng Việt
- ngôi sao
- 日本語
- 星
- 한국어
- 별
- 中文
- 星星
- Bahasa Indonesia
- bintang
- ภาษาไทย
- ดาว
- Español
- estrella
- Français
- étoile
- Deutsch
- Stern
- Português
- estrela
Kanji được dùng
Câu ví dụ
外は少し寒かったですが、星がきれいでした。
It was a bit cold outside, but the stars were beautiful.
紺の夜、星が瞬く。
Vào đêm xanh đậm, các sao lấp lánh.
川の上に星が光ります。
Những ngôi sao tỏa sáng trên sông.
星が静かに輝く
Những ngôi sao lấp lánh một cách yên tĩnh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.