理解
りかい
Nghĩa
- 1.hiểu biết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- understanding
- Tiếng Việt
- hiểu biết
- 日本語
- 理解
- 한국어
- 이해
- 中文
- 理解
- Bahasa Indonesia
- pemahaman
- ภาษาไทย
- ความเข้าใจ
- Español
- comprensión
- Français
- compréhension
- Deutsch
- Verständnis
- Português
- compreensão
Kanji được dùng
Câu ví dụ
多様性は大切ですが、互いの理解を深めることが必要です
Mặc dù sự đa dạng là quan trọng, nhưng cần phải tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
心の奥に秘めた感情の枷を理解する。
Chúng ta hiểu những ràng buộc của cảm xúc ẩn sâu trong trái tim.
例えば、株式や債券の仕組みを理解することだね。
Ví dụ, hiểu cách hoạt động của cổ phiếu và trái phiếu.
最終的には、国民の理解と協力が不可欠ですね。
Cuối cùng, sự hiểu biết và hợp tác của người dân là không thể thiếu.
その通りです。困難を乗り越えることで、自己理解も深まるでしょう。
Chính xác. Vượt qua khó khăn cũng sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về bản thân.
自己理解が深まると他者への理解も自然と広がるのではないでしょうか。
Khi sự hiểu biết về bản thân sâu sắc hơn, sự hiểu biết về người khác cũng tự nhiên mở rộng, phải không?
その通りです。他者理解は共感を生み、社会的な調和を促進します。
Chính xác. Hiểu người khác tạo ra sự đồng cảm và thúc đẩy sự hòa hợp xã hội.
確かに、国際的な問題を理解するためには、広い視野が必要ですね。
Thật vậy, một quan điểm rộng là cần thiết để hiểu các vấn đề quốc tế.
特に、異文化理解は国際協力の基盤となる要素です。
Đặc biệt, hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau là một yếu tố cơ bản của hợp tác quốc tế.
異文化理解が進むと、誤解や偏見が減少し、平和的な関係が築けます。
Khi sự hiểu biết về các nền văn hóa khác nhau tiến triển, sự hiểu lầm và định kiến giảm đi, cho phép các mối quan hệ hòa bình.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.