sự hoang mang, nghi ngờ
On'yomi (音読み)
- ワク
- アク
Kun'yomi (訓読み)
- まど.う
Về kanji này
Kanji 「惑」 có nghĩa chính là sự bối rối và nghi ngờ. Kanji này thường được dùng như một động từ với cách đọc kun là まど.う, chỉ việc bị lúng túng hay không chắc chắn về điều gì đó. Một số từ ghép phổ biến như 惑星 (わくせい), có nghĩa là "hành tinh", là từ chỉ các thiên thể trong không gian. Tiếp theo là 誘惑 (ゆうわく), có nghĩa là "cám dỗ", diễn tả sự thu hút hay lôi cuốn không tốt. Cuối cùng là 心理惑星 (しんりわくせい), một thuật ngữ hình ảnh chỉ các vấn đề tâm lý phức tạp. Khi học kanji này, bạn có thể liên tưởng đến những cảm xúc như bối rối hay nghi ngờ trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
選択に惑っている。
Tôi đang bối rối với các lựa chọn của mình.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- bewilderment, doubt
- Tiếng Việt
- sự hoang mang, nghi ngờ
- 日本語
- 惑い, 迷い
- 한국어
- 혼란
- 中文
- 困惑
- id
- kebingungan
- th
- ความสับสน
- es
- perplejidad
- fr
- perplexité
- de
- Verwirrung
- pt
- confusão
Từ ghép phổ biến
- 惑星planet
- 誘惑temptation
- 心理惑星psychological planet (figurative term)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.